caught up
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bị cuốn vào, bị dính líu vào, bị vướng vào: Trạng thái bị lôi kéo, tham gia hoặc bị ảnh hưởng bởi một tình huống, sự kiện hoặc cảm xúc một cách ngoài ý muốn hoặc không chủ đích. Thường mang nghĩa tiêu cực hoặc phức tạp.
- Bị mắc kẹt (trong một hoạt động hoặc trạng thái): Bận rộn hoặc bị chi phối bởi một việc gì đó đến mức không thể thoát ra hoặc chú ý đến việc khác.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy bị cuốn vào không khí náo nhiệt của lễ hội và quên mất thời gian.)
- (Nhiều người vô tội đã bị dính líu vào cuộc xung đột chính trị.)
- (Xin lỗi tôi đến muộn; tôi bị mắc kẹt ở chỗ làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/get caught up in something": Bị lôi kéo, tham gia hoặc bị ảnh hưởng bởi một điều gì đó (thường là tiêu cực hoặc phức tạp).
- She didn't want to be caught up in their argument. (Cô ấy không muốn bị vướng vào cuộc tranh cãi của họ.)
- "to be/get caught up in the moment": Bị cuốn theo cảm xúc của khoảnh khắc hiện tại.
- They were caught up in the moment and made a promise they couldn't keep. (Họ bị cuốn theo khoảnh khắc và đã hứa một điều họ không thể giữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Catch up (cụm động từ): Bắt kịp, đuổi kịp (ai đó hoặc việc gì đó).
- I need to catch up on my reading. (Tôi cần bắt kịp tiến độ đọc sách của mình.)
- Engrossed (adj): Chìm đắm, mải mê (vào việc gì đó).
- Entangled (adj): Mắc kẹt, vướng víu (trong một tình huống phức tạp).
Từ đồng nghĩa
- Involved: Bị liên lụy, dính líu.
- Swept up: Bị cuốn đi.
- Trapped: Bị mắc kẹt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get caught up in: (Động từ) Trở nên bị cuốn vào/dính líu vào.
- How did you get caught up in this mess? (Làm thế nào mà bạn lại bị dính líu vào mớ hỗn độn này vậy?)
Thành ngữ liên quan
- Caught up in the whirlwind of something: Bị cuốn vào cơn lốc của việc gì đó (ám chỉ một chuỗi sự kiện nhanh và hỗn loạn).
- After the success of her first book, she was caught up in a whirlwind of interviews and tours. (Sau thành công của cuốn sách đầu tiên, cô ấy bị cuốn vào cơn lốc phỏng vấn và đi lưu diễn.)
Adjective
- vô tình bị dính líu vào, bị mắc kẹt, bị vướng vào, cuốn vào
- caught up in the scandalvô tình bị dính líu tới vụ xì căng đan